mặt cân

mặt cân

Nhìn vào mặt cân để biết trọng lượng chính xác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề mặt của một cái cân: "mặt cân" chỉ phần bề mặt hoặc bảng hiển thị trên một chiếc cân (dụng cụ đo khối lượng), nơi các vạch chia độ hoặc màn hình số để chỉ kết quả đo.
    • Vạch chia độ trên cân: Trong ngữ cảnh cụ thể, "mặt cân" cũng có thể ám chỉ hệ thống vạch chia độ trên cân, giúp người dùng đọc được khối lượng chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhìn vào mặt cân để biết chính xác trọng lượng của gói hàng. (Quan sát bề mặt hiển thị của cân để xác định khối lượng.)
    • Mặt cân bị mờ sau nhiều năm sử dụng, khó đọc kết quả. (Bảng chia độ của cân đã bị mờ, gây khó khăn khi đọc số đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt cân đối xứng": bề mặt cân thiết kế cân đối, thường dùng trong kỹ thuật chế tạo cân.

    • Mặt cân đối xứng giúp cân hoạt động chính xác hơn. (Thiết kế bề mặt cân đồng đều đảm bảo độ chính xác khi đo.)
  • "mặt cân kỹ thuật số": bảng hiển thị điện tử trên cân hiện đại.

    • Cân nhà bếp mới mặt cân kỹ thuật số rất dễ đọc. (Bảng hiển thị số trên cân bếp giúp người dùng dễ dàng theo dõi khối lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cân (danh từ): dụng cụ đo khối lượng.

    • Cái cân này độ chính xác cao. (Dụng cụ đo này cho kết quả chính xác.)
  • Mặt bàn cân (danh từ): bề mặt phẳng trên cân để đặt vật cần đo.

    • Đặt vật lên mặt bàn cân trước khi đọc kết quả. (Đặt vật phẩm lên bề mặt phẳng của cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảng cân: bề mặt hiển thị hoặc bảng chia độ trên cân.
  • Mặt hiển thị cân: phần mặt số hoặc màn hình của cân.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt cân lệch: bề mặt cân bị nghiêng, gây sai số khi đo.
    • Mặt cân lệch làm kết quả đo không chính xác. (Bề mặt cân không bằng phẳng dẫn đến sai số.)